请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 vấn đề nan giải
释义 vấn đề nan giải
 难题 <不容易解决或解答的问题。>
 xuất hiện những vấn đề nan giải; ra đề thi khó.
 出难题。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:27:02