请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấp ngã
释义
vấp ngã
踬 <被东西绊倒。>
vấp ngã; lộn nhào
颠踬。
绊倒 <走路时, 脚部绊到东西, 身体失去重心而跌倒。>
随便看
chẻm
chẻm bẻm
chẻn hoẻn
chẻo
chẻo lẻo
chẻo mép
chẻo mồm
chẻ ra
chẻ sợi tóc làm tám
chẻ vỏ
chẽ
chẽ cây
chẽm
chẽn
chế
chế biếm
chế biến
chế biến thức ăn
chế bác
chế báng
chế bản
chế bị
chếch
chếch lệch
chếch mác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:36:31