请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội dung chính
释义
nội dung chính
白文 <指有注解的书的正文。>
大旨; 大指 <主要的意思。>
nghiên cứu nội dung chính.
究其大旨。
梗概 <大略的内容。>
回目 <章回小说每一回的标题也指章回小说标题的总目录。>
要 <重要的内容。>
要点; 要端; 要颈 <话或文章等的主要内容。>
không nắm được nội dung chính
不得要领
主题 <泛指谈话、文件等的主要内容。>
nội dung chính; từ chủ đề.
主题词。
随便看
tróc nã
tróc tận rễ
tróc từng mảng
trói
trói chéo tay sau lưng
trói chặt
trói gô
trói ké
trói tay sau lưng
trôi
trôi chảy
trôi giạt
trôi giạt khắp nơi
trôi lơ lửng
trôi nổi
trôi theo dòng nước
trôi trên mặt nước
trôi trạc
trông bên nọ ngó bên kia
trông bầu vẽ gáo
trông chờ
trông chờ mòn mỏi
trông chừng
trông coi
trông cậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:53:59