请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội dung chính
释义
nội dung chính
白文 <指有注解的书的正文。>
大旨; 大指 <主要的意思。>
nghiên cứu nội dung chính.
究其大旨。
梗概 <大略的内容。>
回目 <章回小说每一回的标题也指章回小说标题的总目录。>
要 <重要的内容。>
要点; 要端; 要颈 <话或文章等的主要内容。>
không nắm được nội dung chính
不得要领
主题 <泛指谈话、文件等的主要内容。>
nội dung chính; từ chủ đề.
主题词。
随便看
quả dành dành
quả dâu
quả dâu tây
quả dưa
quả dưa chuột
quả dưa hấu
quả dương mai
quả dại
quả dọi
quả dục
quả dứa
quả dừa
quả giả
quả giầm
quả hu-bơ-lông
quả hình cầu
quả hạch
quả hạch đào
quả hạnh
quả hải táng
quả hải đường
quả hồng
quả hồng núi
quả hồ đào
quả hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:54:21