请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội dung chính
释义
nội dung chính
白文 <指有注解的书的正文。>
大旨; 大指 <主要的意思。>
nghiên cứu nội dung chính.
究其大旨。
梗概 <大略的内容。>
回目 <章回小说每一回的标题也指章回小说标题的总目录。>
要 <重要的内容。>
要点; 要端; 要颈 <话或文章等的主要内容。>
không nắm được nội dung chính
不得要领
主题 <泛指谈话、文件等的主要内容。>
nội dung chính; từ chủ đề.
主题词。
随便看
công tắc nguồn điện
công tắc điện
công tắc đèn
công tặc
công tố
công tố viên
công tội
công-tờ
công tụng
công tử
công tử bột
công tử nhà giàu
công viên
công viên Bắc Hải
công viên Disneyland
công việc
công việc buôn bán
công việc béo bở
công việc bên ngoài
công việc bên trong
công việc bù đầu bù cổ
công việc bảo vệ an ninh quốc gia
công việc chung
công việc chính
công việc cấp bách vội vã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 11:33:02