请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội lực
释义
nội lực
内力 <指一个体系内各部分间的相互作用力, 例如把宇宙看做一个体系, 星体间的相互作用力就是内力; 把原子看做一个体系, 电子与原子核的相互作用力就是内力。>
随便看
lạy sát đất
lạy trời đất
lạy tạ
lạy van
lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ
lạ đất lạ người
lạ đời
lả
lải nhải
lả lơi
lả lướt
lảm nhảm
lảng
lảng tai
lảng trí
lảng vảng
lảng xẹt
lảng ồ
lảnh
lảnh lót
lảnh lảnh
lảo đảo
lả tả
lảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 3:30:06