请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồn phiền
释义
buồn phiền
哀愁; 悲凄; 发愁 <悲哀忧愁。>
书
怆然 <悲伤的样子。>
anh đừng buồn phiền nữa, chuyện tiền bạc tôi sẽ tìm cách giải quyết sau.
你先别发愁, 资金问题我来想办法解决。 奚幸; 幽忧; 傒倖; 忧闷; 烦心; 烦恼; 烦扰; 感伤。
không thể buồn phiền vì việc nhỏ nhặt.
不必为区区小事而烦恼。
随便看
chủ điền
chủ đích
chủ đạo
chủ đất
chủ đề
chủ định
chủ động
chủ động học hỏi
chứ
chứa
chứa chan
chứa chấp
chứa chất
chứa hàng
chứa nhiều dầu
chứa nước
chứa nước lũ
chứa sách
chứa thổ
chứa thổ đổ hồ
chứa trong kho
chứa trọ
chứa vôi
chứa đầy
chứa đựng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:15:18