请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồn phiền
释义
buồn phiền
哀愁; 悲凄; 发愁 <悲哀忧愁。>
书
怆然 <悲伤的样子。>
anh đừng buồn phiền nữa, chuyện tiền bạc tôi sẽ tìm cách giải quyết sau.
你先别发愁, 资金问题我来想办法解决。 奚幸; 幽忧; 傒倖; 忧闷; 烦心; 烦恼; 烦扰; 感伤。
không thể buồn phiền vì việc nhỏ nhặt.
不必为区区小事而烦恼。
随便看
họ Ưng
họ Ấn
họ Ất
họ Ốc
họ Ỷ
hỏi
hỏi cung
hỏi dò
hỏi dồn
hỏi gạn
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
hỏi mua
hỏi mượn
hỏi một đằng, trả lời một nẻo
hỏi ngắn han dài
hỏi thăm
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử
hỏi tiền
hỏi tội
hỏi vay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:28:06