请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 buồn phiền
释义 buồn phiền
 哀愁; 悲凄; 发愁 <悲哀忧愁。>
 怆然 <悲伤的样子。>
 anh đừng buồn phiền nữa, chuyện tiền bạc tôi sẽ tìm cách giải quyết sau.
 你先别发愁, 资金问题我来想办法解决。 奚幸; 幽忧; 傒倖; 忧闷; 烦心; 烦恼; 烦扰; 感伤。
 không thể buồn phiền vì việc nhỏ nhặt.
 不必为区区小事而烦恼。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:54:25