请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần thứ nhất
释义
lần thứ nhất
破题儿第一遭 <比喻第一次做某件事。>
首届 <第一次; 第一期。>
thế vận hội lần thứ nhất.
首届运动会。
随便看
sự định hướng
sự đối lưu
sự đời đổi thay
sự đủ tuổi
ta
ta cần ta cứ lấy
ta-ga-tốt
tai
tai bay vạ gió
tai biến
tai giữa
tai hoang
tai hoạ
tai hoạ bất ngờ
tai hoạ chiến tranh
tai hoạ hoả hoạn
tai hoạ khủng khiếp
tai hoạ lớn
tai hoạ ngầm
tai hoạ nặng nề
tai hoạ sát nách
tai hoạ sắp xảy ra
tai hoạ đột ngột
tai hại
tai hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 12:51:16