请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần thứ nhất
释义
lần thứ nhất
破题儿第一遭 <比喻第一次做某件事。>
首届 <第一次; 第一期。>
thế vận hội lần thứ nhất.
首届运动会。
随便看
nghẹn họng nhìn trân trối
nghẹn lời
nghẹn ngào
nghẹn thở
da lươn
da lộn
da lợn
dam
Damascus
da mông khỉ
Da-mơ-na
da mặt
da mồi
da một mặt
dan
dan ca
dan díu
dang
dang dở
da ngoài
dang ra
dang rộng
Dangyang
da ngà
da người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 20:35:32