请输入您要查询的越南语单词:
单词
ham mê
释义
ham mê
酷爱 <非常爱好。>
狂热 <一时 所激起的极度热情。>
嗜好 <特殊的爱好(多指不良的)。>
贪恋 <十分留恋。>
ham mê cuộc sống nơi phồn hoa đô hội.
贪恋大都市生活。
随便看
hốc bừa nốc phứa
hốc hác
hố chông
hố chậu
hốc mũi
hốc mắt
hốc tường
hố cá nhân
hố cơm túi rượu
hối
hối bất cập
hối cũng chẳng kịp
hối cải
hối cải triệt để
hối cải tỉnh ngộ
hối giá thả nổi
hối hả
hối hận
hối hận còn kịp
hối hận không kịp
hối lỗi
hối lỗi sửa sai
hối lộ
hối phiếu
hối suất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 7:40:02