请输入您要查询的越南语单词:
单词
ham mê
释义
ham mê
酷爱 <非常爱好。>
狂热 <一时 所激起的极度热情。>
嗜好 <特殊的爱好(多指不良的)。>
贪恋 <十分留恋。>
ham mê cuộc sống nơi phồn hoa đô hội.
贪恋大都市生活。
随便看
ẵm
ẵm của chạy
ẵm ngửa
ẵm nách
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
ế
ếch
ếch bà
ếch ngồi đáy giếng
ếch nhái
ếch trâu
ếch vồ hoa
ế chồng
ế cơm
ế hàng
ếm
đậu nành
đậu phộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 23:36:59