请输入您要查询的越南语单词:
单词
ham muốn
释义
ham muốn
贪; 图; 贪图 <极力希望得到(某种好处)。>
ham muốn sự mát mẻ
贪图凉决。
欲念; 欲望 <想得到某种东西或想达到某种目的的要求。>
ham học hỏi; ham muốn tìm hiểu tri thức.
求知的欲望。
随便看
cao chọc trời
cao cát
cao cường
cao cả
cao cấp
cao danh
cao dày
cao dán
cao giá
cao giáp kịch
cao giọng
cao giọng hát
cao gầy
cao huyết áp
cao hàn
cao hơn
cao hơn mặt biển
cao hơn người một bậc
cao học
cao hứng
cao khiết
cao khiết trong trẻo
cao không tới, thấp không xong
cao không với tới thấp không bằng lòng
cao kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:16:21