请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẩn trốn
释义
lẩn trốn
出逃 <外逃; 逃出去(脱离家庭或国家)。>
窜逃 <逃窜。>
遁 ; 逃走。<为躲避不利于自己的环境或事物而离开。>
潜逃 <(犯罪的人)偷偷儿地逃跑。>
lẩn trốn bên ngoài.
潜逃在外。
隐避 <隐藏躲避。>
规避 <设法避开; 躲避。>
逃逸 <逃跑。>
随便看
khóc tang
khóc than
khóc thét
khóc thút thít
khóc thầm
khóc thống thiết
khóc to
khó có được
khóc đám ma
khó dò
khó dạy
khó dễ
khó dự đoán
khó giãy bày
khó giải quyết
khó giữ nổi
khó giữ vẹn toàn
khó giữ được
khó gặp mặt
khó hiểu
khó hiểu mà hiếm thấy
khó hoà giải
khó hoà hợp
khói
khói báo động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:48:39