请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập gia đình
释义
lập gia đình
安家 <组成家庭; 结婚。>
成家 <(男子)结婚。>
mấy bà chị gái đã lấy chồng cả rồi, ông anh trai cũng đã lập gia đình.
几个姐姐都出嫁了, 哥哥也成了家。 婚配 <结婚(多就已婚未婚说)。>
hai người con trai và con gái đều chưa lập gia đình.
子女两人, 均未婚配。 立户 <组织家庭; 立户口。>
随便看
chứng cứ
chứng cứ duy nhất
chứng cứ gián tiếp
chứng cứ phạm tội
chứng cứ rành rành
chứng cứ rõ ràng
chứng cứ xác thực
chứng dày xương
chứng dẫn
chứng gian
chứng giám
chứng giãn tĩnh mạch
chứng giải
chứng hôi miệng
chứng hôn
chứng hư
chứng ictêri
chứng khoán
chứng khoán có giá trị
chứng khoán nhà nước
chứng khí hư
chứng khô mắt
chứng kinh giật
chứng kiến
chứng liệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:26:05