请输入您要查询的越南语单词:
单词
lắng
释义
lắng
沉积 <河流流速减慢时, 水中所挟带的岩石、砂砾、泥土等沉淀下来, 淤积在河床和海湾等低洼地带。>
澄 <使液体里的杂质沉下去。>
lắng trong; lắng sạch
澄清。
淀; 沉淀 <溶液中难溶解的物质沉到溶液底层。>
bột lắng
粉淀。
侧耳 <侧转头, 使一边的耳朵向前边歪斜。形容认真倾听。>
随便看
vành trong cửa mình
vành trục
vành vạnh
vành xe
vành đai động đất
vào
vào biên chế
vào bến
vào chầu
vào chỗ
vào chỗ ngồi
vào chủ ra tớ
vào cuộc
vào cảng
vào cửa
vào hè
vào hùa
vào hạ
vào học
vào kho
vào khoảng
vào liệm
vào luồn ra cúi
vào lỗ hà, ra lỗ hổng
vào lớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:43:53