请输入您要查询的越南语单词:
单词
lắng
释义
lắng
沉积 <河流流速减慢时, 水中所挟带的岩石、砂砾、泥土等沉淀下来, 淤积在河床和海湾等低洼地带。>
澄 <使液体里的杂质沉下去。>
lắng trong; lắng sạch
澄清。
淀; 沉淀 <溶液中难溶解的物质沉到溶液底层。>
bột lắng
粉淀。
侧耳 <侧转头, 使一边的耳朵向前边歪斜。形容认真倾听。>
随便看
đi qua đi lại
đi quyên
đi quyền
đi quá
đi ra
đi ra ngoài
đi rong
đi rút
đi rước đèn
đi rửa tay
đi sai nước cờ
đi sau
đi sau cùng
đi song song
đi sát
đi sâu
đi sâu nghiên cứu
đi sông
đi săn
đi sớm về khuya
đi sớm về tối
đi sứ
đi sứ nước ngoài
đi tham quan nước ngoài
đi theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:47:01