请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói nhiều
释义
nói nhiều
费话 <耗费言词, 多说话。>
vừa nói anh ấy đã hiểu ngay, không cần phải nói nhiều.
一说他就明白, 用不着费话。 啰 <(言语)繁复2. 。>
苏 <罗唆。>
嗦 <〖罗嗦〗见〖罗唆〗(luō·suō)。>
嘴碎 <说话啰嗦。>
bà lão hay nói nhiều, gặp việc gì cũng nói đi nói lại.
老太太嘴碎, 遇事总爱唠叨。
随便看
đảng vụ
đảng xã hội
đảng xã hội thống nhất
đảng đoàn
đảng đối lập
đảng đồ
đản ngôn
đản từ
đảo
đảo biệt lập
đảo bế
đảo Christmas
đảo chính
đảo Faroe
đảo Gu-am
đảo hạng
đảo Hải Nam
đảo kho
đảo khách thành chủ
đảo loạn
đảo lại
đảo lộn
đảo lộn phải trái
đảo lớn
đảo mạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 17:54:28