请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói nhiều
释义
nói nhiều
费话 <耗费言词, 多说话。>
vừa nói anh ấy đã hiểu ngay, không cần phải nói nhiều.
一说他就明白, 用不着费话。 啰 <(言语)繁复2. 。>
苏 <罗唆。>
嗦 <〖罗嗦〗见〖罗唆〗(luō·suō)。>
嘴碎 <说话啰嗦。>
bà lão hay nói nhiều, gặp việc gì cũng nói đi nói lại.
老太太嘴碎, 遇事总爱唠叨。
随便看
vô tuyến truyền hình
vô tuyến điện
vô tuyến điện báo
vô tuyến điện thoại
vô tài
vô tâm
vô tình
vô tích sự
vô tăm vô tích
vô tư
vô tư không lo nghĩ
vô tư lự
vô tả
vô tận
vô tội
vô vi
vô vàn
vô... vô
vô văn hoá
vô vị
vô vọng
vô ác bất tác
vô ích
vô ý
vô ý thức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 22:17:45