请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nói nhiều
释义 nói nhiều
 费话 <耗费言词, 多说话。>
 vừa nói anh ấy đã hiểu ngay, không cần phải nói nhiều.
 一说他就明白, 用不着费话。 啰 <(言语)繁复2. 。>
 苏 <罗唆。>
 嗦 <〖罗嗦〗见〖罗唆〗(luō·suō)。>
 嘴碎 <说话啰嗦。>
 bà lão hay nói nhiều, gặp việc gì cũng nói đi nói lại.
 老太太嘴碎, 遇事总爱唠叨。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:16:02