请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính phẳng
释义
kính phẳng
平光 <屈光度等于零的(眼镜), 如太阳镜和防护眼镜都是平光的。>
平面镜 <表面是平面的镜子, 日常所用的镜子就属于这一种, 通常是用平面玻璃镀银或铝制成。镜前的物体在镜中形成虚像, 像和物体的大小相同, 跟镜面的距离相等, 左右方向相反。>
随便看
thay đổi dòng chảy
thay đổi dần
thay đổi dự tính
thay đổi gấp rút
thay đổi hoàn toàn
thay đổi hoá học
thay đổi huyền ảo
thay đổi hình dạng
thay đổi hình thái
thay đổi hẳn
thay đổi hẳn xã hội
thay đổi khôn lường
thay đổi kế hoạch
thay đổi liên tục
thay đổi luôn
thay đổi lập trường
thay đổi lề lối
thay đổi lớn
thay đổi màu sắc
thay đổi nhanh chóng
thay đổi nhân sự
thay đổi nhân viên
thay đổi như chong chóng
thay đổi niên hiệu
thay đổi nơi đồn trú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 10:25:12