请输入您要查询的越南语单词:
单词
khí áp chuẩn
释义
khí áp chuẩn
标准大气压 <压强的一种常用单位。在纬度450的海平面上, 当温度为00C时的大气压, 等于760毫米高的水银柱的压强。>
随便看
mật đàm
mật đà tăng
mật đường
mật đắng
mật độ
mật ước
Mậu
Mậu Bình
mậu dịch
mậu dịch đa phương
mậu dịch đối ngoại
mắc
mắc bẫy
mắc bận
mắc bệnh
mắc bệnh qua đời
mắc câu
mắc cười
mắc cạn
mắc cỡ
mắc cửi
mắc dịch
mắc gió
mắc hợm
mắc kẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 8:05:24