请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó
释义
khó
艰 <困难。>
thâm thuý; khó hiểu.
艰深。
难 <做起来费事的(跟'易'相对)。>
khó làm.
难办。
chữ nhiều nét rất khó viết.
笔画多的字很难写。
con đường này khó đi.
这条路难走。
穷困 <生活贫穷, 经济困难。>
忧愁貌 <因遭遇困难或不如意的事而苦闷。>
穿孝 <旧俗, 人死后亲属和亲戚中的晚辈或平辈穿孝服, 表示哀悼。>
随便看
chất tê-in
chất tía thị giác
chất tím võng mạc
chất tổng hợp
chất tổng hợp hữu cơ
chất tử
chất vôi
chất vô định hình
chất vải
chất vấn
chất xen-lu-lô
chất xám
chất xúc tác
chất xúc tích
chất xơ
chất ăn mòn
chất điện giải
chất điện môi
chất điện phân
chất đàn hồi
chất đường
chất đạm
chất đất
chất đặc
chất đống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 22:09:30