请输入您要查询的越南语单词:
单词
bớt chút thì giờ
释义
bớt chút thì giờ
拨冗 <客套话, 推开繁忙的事务, 抽出时间。>
抽功夫 <(抽功夫儿)抽空儿。>
bọn họ đang chờ anh đấy, bớt chút thì giờ đi một chuyến đi.
他们正等你呢, 你先抽功夫去一趟吧。
随便看
khuẩn cầu đôi
khuẩn hình que
khuẩn nốt rễ
khuẩn que
khuẩn tròn
khuẩn xan-mô-nê-la
khuếch khoác
khuếch trương
khuếch tán
khuếch đại
khuếch đại phản xạ
khuếch đại trước
khuỳnh
khuỳnh khuỳnh
khuỵu
khuỵu chân
khuỵu xuống
khuỷu
khuỷu núi
khuỷu sông
khuỷu tay
khà
khà khà
khàn
khàn giọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:07:56