请输入您要查询的越南语单词:
单词
không bao trùm
释义
không bao trùm
不周延 <一个判断的主词(或宾词)所包括的不是其全部外延, 如在'有的工人是共青团员'这个判断中主词(工人)是不周延的, 因为它说的不是所有的工人。>
随便看
họ Sưởng
họ Sạ
họ Sầm
họ Sở
họ Sử
họ Sửu
họ Tang
họ Thai
họ Thang
họ Thanh
họ Thao
họ Thi
họ Thiên
họ Thiếp
họ Thiết
họ Thiếu
họ Thiểm
họ Thiện
họ Thiệt
họ Thiệu
họ Thoát
họ Thoãn
họ Thu
họ Thuần Vu
họ Thuận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:30:51