请输入您要查询的越南语单词:
单词
không kết tinh
释义
không kết tinh
非晶体 <外形和内部原子排列都无定形的固体, 如玻璃、松香、沥青、电木。有的物质既可以是晶体又可以是非晶体, 如天然石英是晶体, 熔化的石英是非晶体。>
随便看
đạn tận viện tuyệt
đạn vạch đường
đạn xuyên thép
đạn Đum-đum
đạn đã lên nòng
đạn đại bác
đạn đạo
đạn đạo vượt đại châu
đạo
đạo binh
đạo Bà La môn
đạo bào
đạo bạch
đạo cao một thước, ma cao một trượng
đạo Cao đài
đạo chích
đạo chính thống
đạo cô
đạo căn
đạo cũ
đạo Cơ đốc
đạo cụ
đạo cụ diễn kịch
đạo diễn
đạo dòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:50:53