请输入您要查询的越南语单词:
单词
nóng ran
释义
nóng ran
辣乎乎 <形容辣的感觉。>
热辣辣; 热辣辣的 <形容热得像被火烫着一样。>
ánh nắng mặt trời làm người nóng ran lên.
太阳晒得人热辣辣的。
anh ấy nghe mọi người phê bình, mặt nóng ran lên.
他听了大家的批评, 脸上热辣辣的。
随便看
phô trương hình thức
phô trương loè loẹt
phô trương lãng phí
phô trương rực rỡ
phô trương thanh thế
phô tài
phô-tô-cóp-py
phô-tô tê-lê-gram
phù
phù chính
phù chú
phù danh
phù du
phù dung
phù dung một đoá khoe tươi
Phù Dung quốc
sốt cao
sốt cao đột ngột
sốt cách cơn
sốt dẻo
số thành
số thương
số thặng dư
sốt hồi quy
số thứ tự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 0:01:59