请输入您要查询的越南语单词:
单词
nóng ran
释义
nóng ran
辣乎乎 <形容辣的感觉。>
热辣辣; 热辣辣的 <形容热得像被火烫着一样。>
ánh nắng mặt trời làm người nóng ran lên.
太阳晒得人热辣辣的。
anh ấy nghe mọi người phê bình, mặt nóng ran lên.
他听了大家的批评, 脸上热辣辣的。
随便看
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
nước triều lên
nước triều rút
nước Triệu
nước tro
nước trong
nước trong soi tấm lòng
nước trung lập
nước trà
nước tràn thành lụt
nước trà xanh
nước trà đặc
nước Trâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 16:49:13