请输入您要查询的越南语单词:
单词
sốt cao
释义
sốt cao
瘅 <[瘅疟]中医指疟疾的一种, 症状是发高烧, 不打寒战, 烦躁, 口渴, 呕吐等。>
高热; 高烧 <人的体温在39oC以上叫高烧。>
anh ấy đang bị sốt cao.
他在发高烧。
稽留热 <发烧的一种类型, 病人的体温高(39o-40oC)而稳定, 每天早晚差别不超过1oC, 可以持续几天到几星期。伤寒、斑疹伤寒等有这种症状。>
随便看
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
hình bốn cạnh
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
hình bốn mặt
hình bộ
hình can
hình chiếu
hình chuông
hình chèn
hình chóp
hình chóp cụt
hình chất
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
hình cong
hình cung
hình cầu
hình cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 20:39:39