请输入您要查询的越南语单词:
单词
nóng tính
释义
nóng tính
肝火; 火气 <指容易急躁的情绪; 怒气。>
肝气 <容易发怒的心理状态。>
火暴; 火爆; 急 <暴躁; 急躁。>
火性 <急躁的、容易发怒的脾气。也说火性子。>
性急 <脾气急。>
懁 <性情急躁。>
书
狷; 狷急 <性情急躁。>
随便看
làm hộ
làm khoán
làm khuôn
làm khách
làm khó
làm khó dễ
làm khó người khác
làm khô
làm không
làm không biết chán
làm không biết mệt
làm không chu đáo
làm không cẩn thận
làm không đạt yêu cầu
làm khổ
làm kinh hoàng
làm kinh ngạc
làm kiêu
làm kiểu
làm kiểu khác
làm kế hoạch
làm liên can
làm liên luỵ
làm liên tục
làm liều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 8:35:48