请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái cực
释义
thái cực
太极 <中国古代哲学上指宇宙的本原, 为原始的混沌之气。>
随便看
sạch mắt
sạch nợ
sạch sành sanh
sạch sẽ
sạch trơn
sạch trụi
sạch túi
sạc pin
sạc điện
sạm
sạn đạo
sạo
sạp
sạp hàng
sạp đấu
sạt
sạt núi
sạt sạt
sả
sải
sải bước
sải tay
sảm
sảm tạp
sản dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:07:12