请输入您要查询的越南语单词:
单词
sạch trơn
释义
sạch trơn
荡然 <形容原有的东西完全失去。>
光 <一点儿不剩; 全没有了; 完了。>
sạch trơn; hết sạch
精光。
精光 <一无所有; 一点儿不剩。>
vé xem xiếc chỉ trong một tiếng đồng hồ đã bán sạch trơn.
杂技团的票, 不到一个钟头就卖得精光。 净尽 <一点儿不剩。>
tiêu diệt sạch trơn; diệt sạch.
消灭净尽。
随便看
buông tuồng
buông tên
buông xoã
buông xuôi
buông xuống
buông đao sát sinh, lập tức thành Phật
buôn gặp chầu, câu gặp chỗ
buôn hàng xách
buôn lậu
buôn lậu trốn thuế
Buôn Ma Thuột
buôn may bán đắt
buôn mây bán gió
buôn một lãi mười
buôn ngược bán xuôi
buôn ngồi
buôn nước bọt
buôn phấn bán son
buôn thua bán lỗ
buôn thúng bán bưng
buôn thúng bán mẹt
buôn thầu
buôn tranh bán cướp
buôn đi bán lại
buôn đi bán về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:06:42