请输入您要查询的越南语单词:
单词
sạch trơn
释义
sạch trơn
荡然 <形容原有的东西完全失去。>
光 <一点儿不剩; 全没有了; 完了。>
sạch trơn; hết sạch
精光。
精光 <一无所有; 一点儿不剩。>
vé xem xiếc chỉ trong một tiếng đồng hồ đã bán sạch trơn.
杂技团的票, 不到一个钟头就卖得精光。 净尽 <一点儿不剩。>
tiêu diệt sạch trơn; diệt sạch.
消灭净尽。
随便看
mua bán
mua bán công bằng
mua bán ngoại tệ
mua bán ngoại tệ lậu
mua bảo hiểm
mua chung bán chung
mua chuộc
mua chuộc cử tri
mua chuộc để trúng cử
mua chác
mua chịu
mua chịu hàng nhà nước
mua danh
mua danh chuộc tiếng
mua danh cầu lợi
mua danh trục lợi
mua dây buộc mình
mua dầu
mua hàng
mua hàng tự chọn
mua hết
mua hộ
mua lúa non
mua lẻ
mua mão
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:45:55