请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái giám
释义
thái giám
珰 <指宦官。汉代宦官侍中、中常侍等的帽子上有黄金珰的装饰品。>
宦官; 宦; 太监; 宦人 <君主时代宫廷内侍奉帝王及其家属的人员, 由阉割后的男子充任。>
老公公 <旧时称太监。>
口
老公 <太监。>
随便看
đạn tên lửa
đạn tín hiệu
đạn tận lương tuyệt
đạn tận viện tuyệt
đạn vạch đường
đạn xuyên thép
đạn Đum-đum
đạn đã lên nòng
đạn đại bác
đạn đạo
đạn đạo vượt đại châu
đạo
đạo binh
đạo Bà La môn
đạo bào
đạo bạch
đạo cao một thước, ma cao một trượng
đạo Cao đài
đạo chích
đạo chính thống
đạo cô
đạo căn
đạo cũ
đạo Cơ đốc
đạo cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 2:19:20