请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái ất
释义
thái ất
采邑; 采地; 领地; 封土 <古代诸侯分封给卿大夫的田地(包括耕种土地的奴隶)也叫采邑。>
随便看
nhịn
nhị nguyên luận
nhịn không nổi
nhịn lời
nhịn miệng
nhịn nhục
nhịn nói
nhịn ăn
nhịn ăn nhịn mặc
nhịn đói
nhịp
nhịp ba
nhịp bước
nhịp bốn
nhịp chân
nhịp chèo
nhịp chính
nhịp cầu
nhịp hai
nhịp nhàng
nhịp nhàng ăn khớp
nhịp nhạc
nhịp phách
nhịp trống
nhịp điệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:01:27