请输入您要查询的越南语单词:
单词
một thể ba ngôi
释义
một thể ba ngôi
三位一体 <基督教称耶和华为圣父, 耶稣为圣子、圣父、圣子共有的神的性质为圣灵。虽然父子有别, 而其神的性质融合为一, 所以叫三位一体。一般用来比喻三个人、三件事或三个方面联成的一个整体。>
随便看
máy sinh mạch xung
máy sinh nhiệt
máy sinh quét
máy sinh quét thẳng
máy sinh sóng hình chủ nhật
máy sinh tạp âm
máy sinh điện đồng bộ
máy siêu tần
máy suốt
máy sàng
máy sàng bụi
máy sàng chè
máy sàng cuống thuốc
máy sàng lắc
máy sàng que
máy sàng than
máy sàng đất
máy súc đất
máy sơn xì
máy sạc
máy sạc điện
máy sấy
máy sấy chè
máy sấy thuốc
máy sấy tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:42:53