请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính sách
释义
chính sách
大政 <重大的政务或政策。>
phương châm chính sách.
大政方针。
政策 <国家或政党为实现一定历史时期的路线而制定的行动准则。>
chính sách dân tộc
民族政策。
làm việc theo chính sách.
按政策办事。
随便看
thập can
thập cẩm
thập giới
thập kỷ
thập lục huyền
thập nhị chi
thập nhị cung
thập niên thụ mộc, bách niên thụ nhân
thập phân
thập phương
thập tam kinh
thập thành
thập toàn
thập toàn thập mỹ
thập tử nhất sinh
thập tự
thập tự giá
thập tự quân
thập ác
thập điện
thập đạo
thật
thật bụng
thật chết người
sửa gấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:33:18