请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính sách
释义
chính sách
大政 <重大的政务或政策。>
phương châm chính sách.
大政方针。
政策 <国家或政党为实现一定历史时期的路线而制定的行动准则。>
chính sách dân tộc
民族政策。
làm việc theo chính sách.
按政策办事。
随便看
nhầy nhụa
nhẩm
nhẩn nhẩn
nhẩy
nhẫn
nhẫn khâu
nhẫn ngọc bắn nỏ
nhẫn nhịn
nhẫn nhục
nhẫn nhục chịu khó
nhẫn nhục chịu đựng
nhẫn nại
nhẫn tâm
nhậm
nhậm chức
nhận ban
nhận biết
nhận bóng
nhận ca
nhận ca hộ
nhận chuyển
nhận chỉ thị
nhận chức
nhận chức vụ cao hơn
nhận con nuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 4:44:15