请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính sách
释义
chính sách
大政 <重大的政务或政策。>
phương châm chính sách.
大政方针。
政策 <国家或政党为实现一定历史时期的路线而制定的行动准则。>
chính sách dân tộc
民族政策。
làm việc theo chính sách.
按政策办事。
随便看
công khai hoạt động
công khai hối lộ
công khai quan điểm
công khanh
công khoản
công khoản nhà nước
công khố
công kiên
công kiên chiến
công - kiểm - pháp
công kênh
công kích
công kích bất ngờ
công kích cạnh sườn
công kích mặt chính
công kích thậm tệ
công kích từ ba phía
công lao
công lao cỏn con
công lao hiển hách
công lao hãn mã
công lao sự nghiệp
công lao thuộc về
công lao thuộc về người khác
công lao to lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:03:03