请输入您要查询的越南语单词:
单词
mới quen
释义
mới quen
初交 <认识不久或交往不久的人。>
chúng tôi mới quen nhau nên tôi không hiểu cô ta lắm.
我们是初交, 对她不太了解。
随便看
oe oé
Oersted
oi
oi bức
oi khói
oi nóng
oi nước
oi ả
Olympia
Omaha
Oman
om om
om sòm
o mèo
ong
ong bướm
ong bầu
ong bắp cày
ong bồ vẽ
ong bộng
ong chúa
ong cái
ong ký sinh
ong lá
phỏng chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 21:12:18