请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyết mạch
释义
huyết mạch
大动脉 <比喻主要的交通干线。>
tuyến đường sắt Bắc Kinh Quảng Châu là tuyến đường huyết mạch Nam Bắc Trung Quốc.
京广铁路是中国南北交通的大动脉。
生命线 <比喻保证生存和发展的最根本的因素。>
随便看
khóc sụt sùi
khóc sụt sịt
khóc tang
khóc than
khóc thét
khóc thút thít
khóc thầm
khóc thống thiết
khóc to
khó có được
khóc đám ma
khó dò
khó dạy
khó dễ
khó dự đoán
khó giãy bày
khó giải quyết
khó giữ nổi
khó giữ vẹn toàn
khó giữ được
khó gặp mặt
khó hiểu
khó hiểu mà hiếm thấy
khó hoà giải
khó hoà hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 9:41:36