请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây vải
释义
cây vải
荔枝; 荔 <常绿乔木, 羽状复叶, 小叶长椭形圆, 花绿白色, 果实球形或卵形, 外皮有瘤状突起, 熟时紫红色, 果肉白色, 多汁, 味道很甜, 是中国的特产。>
随便看
ướt sượt
ướt át
ướt đầm dề
ướt đẫm
ướt đẫm mồ hôi
ướt ướt
ườn
ưỡn
ưỡn người
ưỡn à ưỡn ẹo
ưỡn ẹo
ạ
ạch
ạch đụi
ạo ực
ạp ạp
ả
ả Hằng
ải
ải quan
ải sát
ảm đạm
ảnh
ảnh chân dung
ảnh chụp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 9:23:51