请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyết trầm
释义
huyết trầm
血沉 <新鲜的血液放在特制的带有刻度的玻璃管中, 静置一定时间后, 红血球即从血浆中分离出来而下沉。红血球下沉的速度叫血球沉降率, 通称血沉。测定血沉对临床诊断有重要意义。>
随便看
tháng ba ngày tám
tháng bảy
tháng chín
tháng chạp
tháng cuối hạ
tháng cuối xuân
tháng củ mật
tháng dư
tháng giêng
tháng hai
tháng hai của một quý
tháng hai dương lịch
tháng mười
tháng mười một
tháng mười âm lịch
tháng một
tháng nhuần
tháng nhuận
tháng nóng nhất
một thể ba ngôi
một thời
một thời kỳ nào đó trở về sau
một tia
một tiếng trống làm tinh thần hăng hái thêm
một triệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 19:57:36