请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Nho
释义
đạo Nho
儒教 <指儒家。从南北朝开始叫做儒教, 跟佛教、道教并称。参看〖儒家〗。>
随便看
thường thái
thường thường
thường thường bậc trung
thường thấy
thường thức
thường trú
thường trực
thường tình
thường xanh
thường xuyên
thường đàm
thườn thưỡn
thườn thượt
thưởng
thưởng cho
thưởng cách
thưởng công
thưởng giám
thưởng kim
thưởng ngoạn
thưởng năng suất
thưởng phạt
thưởng phạt không đều
thưởng theo thành tích
thưỡn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 2:28:30