请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyệt trên tai
释义
huyệt trên tai
耳穴 <人体某一部分有病时, 就会反应在耳郭的一定部位上, 这些部位就是耳针治疗的刺激点, 统称为耳穴。>
随便看
xào lăn
xào lại
xào nấu
xào rau
xào tái
xào xáo
xào xạc
xà phòng
xà phòng hoá
xà phòng thuốc
xà phòng thơm
xà-rông
xà treo
xà tích
xàu
xàu mặt
xà xẻo
xà ích
xà đôi
xà đơn
xá
xác
xác chết
xác chết cứng
xác chết trôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:44:42