请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh da trời
释义
xanh da trời
品月 <浅蓝色。>
蔚蓝 < 像晴朗的天空那样的颜色。>
湛蓝 <深蓝(多用来形容天空、湖海等)。>
天蓝色。
随便看
máy từ điện
máy uốn cốt sắt
máy uốn mép
máy uốn ống
máy vi tính
máy vun xới
máy vét bùn
máy vô tuyến dò phương hướng
máy vắt khô
máy vắt sữa
máy xay
máy xay lúa
máy xay than
máy xay thuốc
máy xe chỉ
máy xác định vị trí thiên thể
máy xát gạo
máy xé bông
máy xén giấy
máy xé thuốc
máy xì
máy xúc
máy xúc đá
máy xúc đất
máy xạ trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:26:30