请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép nghịch đảo
释义
phép nghịch đảo
反演 <把空间所有方向同时反过来, 因此每个坐标可以用它自己的负值来代替的一种方法。>
随便看
ru
rua
Ru-an-đa
ru-bi
ru-bi-đi
rui nhà
Ru-ma-ni
run bần bật
run bắn lên
rung chuyển
rung chuyển trời đất
rung cảm
rung trời chuyển đất
rung đùi đắc ý
rung động
rung động lòng người
rung động đến tâm can
thần kinh lưỡi
thần kinh mê tẩu
thần kinh mặt
thần kinh ngoại biên
thần kinh ngoại triển
thần kinh não
thần kinh phế vị
thần kinh quá nhạy cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 20:06:50