请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời đến
释义
mời đến
传唤 <法院、检察机关用传票或通知叫与案件有关的人前来。>
传讯 <(司法机关、公安机关等)传唤与案件有关的人到案受讯问。>
召见 <外交部通知外国驻本国使节前来谈有关事宜。>
随便看
hạt thông
hạt thảo mai
hạt thầu dầu
hạt tiêu
hạt trai
hạt trân châu
hạt tuyết
hạt tía tô
hạt tương tư
hạt tương tư tử
hạt tần bì gai
hạ tuần
hạt vi lượng
hạt vừng
hạt yến mạch
hạ táng
hạt ý dĩ
hạt đậu
hạt đậu cô-ve
hạt đậu Hoà Lan
hạt đậu khấu
hạt đậu nành
hạt đậu phộng
hạt đậu tương
hạt đậu tằm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 0:18:53