请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời đến
释义
mời đến
传唤 <法院、检察机关用传票或通知叫与案件有关的人前来。>
传讯 <(司法机关、公安机关等)传唤与案件有关的人到案受讯问。>
召见 <外交部通知外国驻本国使节前来谈有关事宜。>
随便看
điều phối sử dụng
điều phối viên
điều quan trọng
điều quy
điều quy định
điều quân trở về
điều răn
điều rắc rối
điều sỉ nhục
điều thiện
điều thêu dệt
điều thích thú
điều thú vị
điều thần bí
điều tiết
điều tiết khí
điều tiết khống chế
điều tra
điều tra chứng cứ
điều tra chứng cứ phạm tội
điều tra cẩn thận
điều tra hiện trường
điều tra khảo cứu
điều tra kỹ càng
điều tra nghe ngóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 14:12:07