请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời đến
释义
mời đến
传唤 <法院、检察机关用传票或通知叫与案件有关的人前来。>
传讯 <(司法机关、公安机关等)传唤与案件有关的人到案受讯问。>
召见 <外交部通知外国驻本国使节前来谈有关事宜。>
随便看
tỳ kheo
tỳ khưu
tỳ khưu ni
tỳ nữ
tỳ thiếp
tỳ trợ
tỳ tích
tỳ tướng
tỳ tạng
tỳ tất
tỳ vết
tỳ ích
tỳ ố
tỵ
tỵ hiềm
tỵ nạnh
tỵ tổ
tỷ
Tỷ Can
tỷ dụ
tỷ giá
tỷ giá không ổn định
tỷ khưu
tỷ lệ
tỷ lệ cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 13:38:48