请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỳ kheo
释义
tỳ kheo
比丘; 比邱。<佛教用语。为梵语Bhiksu的音译。男子出家受具足戒者的通称。大宝积经˙卷一:譬如今世多闻比丘住阿兰若, 或聚落中。元˙李好古˙张生煮海˙第一折:释门大道要参修, 开阐宗源老比丘。>
随便看
căn bậc hai
căn bệnh
căn cơ
căn cước
căn cứ
căn cứ chính xác
căn cứ quân sự
căn cứ thử nghiệm tên lửa đạn đạo
căn cứ vào
căn cứ xác thực
căn cứ địa
căn do
căn duyên
căn dặn
căng
căng bụng
căng chùng
căng chật
căng da
căng gió
căng-gu-ru
căng phồng
căng ra
căng thẳng
căng thẳng nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:18:34