请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỳ khưu
释义
tỳ khưu
比丘; 比邱。<佛教用语。为梵语Bhiksu的音译。男子出家受具足戒者的通称。大宝积经˙卷一:譬如今世多闻比丘住阿兰若, 或聚落中。元˙李好古˙张生煮海˙第一折:释门大道要参修, 开阐宗源老比丘。>
随便看
sửa chữa sai lầm
sửa chữa và chế tạo
sửa cành
sửa dở thành hay
thụ nghiệp
thụng thịu
thụ nhiệm
thụp
thụ phong
thụ phấn
mổ xẻ
mỗ
mỗi
mỗi bên
mỗi bên một nửa
mỗi cái
mỗi cái tóc một cái tội
mỗi khi
mỗi lần
mỗi một
mỗi ngành mỗi luật
mỗi ngày
mỗi ngày một
mỗi người
mỗi người có chủ kiến riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:15