请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở mang kiến thức
释义
mở mang kiến thức
见识 <接触事物, 扩大见闻。>
đi khắp mọi nơi, mở mang kiến thức cũng là điều tốt.
到各处走走, 见识也是好的。
开眼 <看到美好的或新奇珍贵的事物, 增加了见 识。>
随便看
bể
bể biếc dâu xanh
bể bơi
bể bầu
bể chứa bùn
bể chứa nước
bể cạn
bể cạn non mòn
bể cạn đá mòn
bể cả
bể dâu
bể dầu
bể hoạn
bể khơi
bể khổ
bể lắng cát
bể lắng cát vét
bể lặng trời trong
bể lọc nước
bể máu
bể nhảy cầu
bể nước bẩn
bể phun nước
bể than
bể thăng bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 1:38:48