请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo nguy
释义
báo nguy
报警 <向治安机关报告危急情况或向有关方面发出紧急信号。>
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
告警 <报告发生紧急情况, 请求加强戒备或援助。>
随便看
đặt vào
đặt xuống
đặt điều
đặt điều nói xấu
đặt điều vu cáo
đặt đít
đặt đường ray
đặt để
đẹn
đẹn sữa
đẹp
đẹp cả đôi bên
đẹp duyên
đẹp hết chỗ nói
đẹp không sao tả xiết
đẹp kỳ lạ
đẹp lòng
đẹp lạ thường
đẹp mắt
đẹp mặt
đẹp ngang nhau
đẹp như nhau
đẹp như sao băng
đẹp như tranh
đẹp ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 22:01:22