请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo nguy
释义
báo nguy
报警 <向治安机关报告危急情况或向有关方面发出紧急信号。>
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
告警 <报告发生紧急情况, 请求加强戒备或援助。>
随便看
khắc phục
khắc phục hậu quả
khắc phục khó khăn
khắc phục đủ loại khó khăn
khắc sâu
khắc sâu trong lòng
khắc sơn
khắc theo nét vẽ
khắc thuyền tìm gươm
khắc thư
khắc tinh
khắc tạc
khắc đá
khắc địch chế thắng
khắc độ
khắc ấn
khắm
khắm lặm
co vòi
coóc xê
coóc-xê
co được dãn được
co đầu rút cổ
co đầu rụt cổ
Croa-ti-a
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:08:07