请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẹp mắt
释义
đẹp mắt
优雅 <优美雅致。>
好看; 悦目 <看着愉快; 好看。>
mấy vệt ráng chiều trên bầu trời rất đẹp mắt.
天空几抹晚霞, 鲜明悦目。 动目; 精采; 令人注目。
随便看
hăm he
hăm hăm hở hở
hăm hở
hăm hở tiến lên
hăng
hăng chí
hăng hái
hăng hái hơn
hăng hái tiến lên
hăng hái tranh giành
hăng máu
hăng quá hoá dở
hăng say
hăng tiết
hĩ
hĩm
hũ
hũ hèm
hũm
hũ nút
hũ rượu
hơ
hơ hải
hơi
hơi bốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:18