请输入您要查询的越南语单词:
单词
đặt điều
释义
đặt điều
编; 捏造 <假造事实。>
đặt điều nói láo; bịa chuyện vu vơ
编了一套瞎话。
谰言 <诬赖的话; 没有根据的话。>
đặt điều mà không biết xấu hổ.
无耻谰言。
捏合 <凭空虚造; 捏造(多见于早期白话)。>
炮制 <泛指编造; 制订(贬义)。>
诌 <编造(言辞)。>
xem
đặt chuyện
随便看
chỗ chơi bời
chỗ chắp
chỗ chết
chỗ cong
chỗ câu cá
chỗ còn thiếu
chỗ có hại
chỗ có ánh nắng chiếu
chỗ công khai
chỗ cần thiết nhất
chỗ cắt
chỗ dán
chỗ dừng lại
chỗ dựa
chỗ dựa vững chắc
chỗ gay go
chỗ giáp lai
chỗ hay chỗ dở
chỗ hiểm
chỗ hiểm yếu
chỗ hàn
chỗ hẹp
chỗ hỏng
chỗ hổng
chỗ hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 21:03:12