请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu cắn lúa vào ban đêm
释义
sâu cắn lúa vào ban đêm
夜蛾 <昆虫的一科, 成虫多在夜间活动, 幼虫形状象蚕。多危害农作物。>
随便看
tự tư
tự tư tự lợi
tự tại
tự tạo
tự tận
tự tập
tự tốn
tự tử
tựu
tựu học
tựu nghĩa
tựu trung
tựu vị
tự viết
tự vấn
tự vấn mình
tự vẫn
tự vận
tự vệ
tự vị
tự xoay
tự xét lấy mình
tự xúc tác
tự xưng
tự xưng vương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 21:29:28