请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàng
释义
bàng
近旁 <附近; 旁边。>
植
榄仁 <植物名。使君子科榄仁树属, 落叶大乔木。老树根株生有显著之板根, 侧枝轮生, 平出。叶具短柄, 呈倒卵形, 丛生, 秋季叶落前常变为紫红色。雌雄同株。核果扁椭圆形, 果皮富于纤维, 种子富油分。>
随便看
củi cháy
củi cháy lửa truyền
củi chẻ
củi gạo
củi gỗ
củi khô
củi khô lửa bốc
củi lụt
củi lửa
củi quế gạo châu
củi trộn với trầm
củi đun
củi đóm
củi đậu nấu đậu
củ khoai lang
hội minh
hội môn
hội nghị
hội nghị anh hùng
hội nghị bàn tròn
hội nghị hiệp thương chính trị
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh
hội nghị liên tịch
hội nghị qua điện thoại
hội nghị thường kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:54:32