请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàng
释义
bàng
近旁 <附近; 旁边。>
植
榄仁 <植物名。使君子科榄仁树属, 落叶大乔木。老树根株生有显著之板根, 侧枝轮生, 平出。叶具短柄, 呈倒卵形, 丛生, 秋季叶落前常变为紫红色。雌雄同株。核果扁椭圆形, 果皮富于纤维, 种子富油分。>
随便看
đến muộn
đến một mình
đến... mới thôi
đến mức
đến nay
đến ngày
đến ngày đến tháng
đến nhà
đến nhậm chức
đến nhận chức
đến nhận việc
đến những nơi náo nhiệt
đến nơi
đến nơi hẹn
đến nơi khác
đến nơi đến chốn
đến nước này
đến nỗi
đến sau
đến tháng
đến tháng khai hoa nở nhuỵ
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 3:59:20