请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu hại
释义
sâu hại
病害 <由细菌、真菌、病毒、藻类、不适宜的气候或土壤等因素引起的植物体发育不良、枯萎或死亡。>
随便看
con tò te
con tò vò
con tườu
con tạo
con tầu vũ trụ
con tắc kè
con tằm
con ve
con ve sầu
con vua
con vua cháu chúa
con vật
con vịt
con vợ cả
con vợ lớn
con xe
con-xóoc-ti-om
con xúc xắc
con ác thú
con ó
con ông cháu cha
con út
con đen
con điếm
con đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:36:52