请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũ
释义
mũ
斗笠; 斗篷 <遮阳光和雨的帽子, 有很宽的边, 用竹篾夹油纸或竹叶等制成。>
冠; 帽; 帽子 <戴在头上保暖、防雨、遮日光等或做装饰的用品。>
mũ áo chỉnh tề
衣冠整齐。
mũ dạ.
呢帽。
một cái mũ.
一顶帽子。
黏儿 <像糨糊或像胶的半流体。>
睡帽 <专供睡觉时戴的帽子。>
胄 <古代打仗时戴的保护头部的帽子。>
盔 <军人, 消防人员等用来保护头的金属帽子。>
随便看
đội quân thần kỳ
đội quân thứ năm
đội quân tinh nhuệ
đội quân tiền tiêu
đội quân tình nguyện quốc tế
đội quân tóc dài
đội sản xuất
đội sổ
đội thiếu niên tiền phong
đội thuyền
đội thương mại
đi tuần
đi tuần tra
đi tây
đi tìm nguồn gốc
đi tù
đi tả
đi tản bộ
đi tắt
đi tới
đi tới đi lui
đi từ từ
đi vay
đi viếng
đi vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 14:02:50