请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũ
释义
mũ
斗笠; 斗篷 <遮阳光和雨的帽子, 有很宽的边, 用竹篾夹油纸或竹叶等制成。>
冠; 帽; 帽子 <戴在头上保暖、防雨、遮日光等或做装饰的用品。>
mũ áo chỉnh tề
衣冠整齐。
mũ dạ.
呢帽。
một cái mũ.
一顶帽子。
黏儿 <像糨糊或像胶的半流体。>
睡帽 <专供睡觉时戴的帽子。>
胄 <古代打仗时戴的保护头部的帽子。>
盔 <军人, 消防人员等用来保护头的金属帽子。>
随便看
người cùng tín ngưỡng
người cầm cờ
người cầm lái
người cầm đầu
người cầu an
người cố chấp
người cổ hủ
người cổ lỗ sĩ
người cộng tác
người cụt
người của mình
người cứu thoát
người cứu vớt
người cự phách
người da màu
người da vàng
người da đen
người da đỏ ở Bắc Mỹ
người Di-gan
người diễn hài
người Do Thái
người dám nghĩ dám làm
người dân
người dĩ hoà vi quý
người dưới quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 9:28:32