请输入您要查询的越南语单词:
单词
rãnh nòng súng
释义
rãnh nòng súng
膛线 <枪膛或炮膛内的螺旋形凹凸线, 凸起的叫阳线, 凹下的叫阴线。作用是使发射出的弹头旋转飞行, 以增加射程、命中率和侵彻力。也叫来复线。>
随便看
hạt tần bì gai
hạ tuần
hạt vi lượng
hạt vừng
hạt yến mạch
hạ táng
hạt ý dĩ
hạt đậu
hạt đậu cô-ve
hạt đậu Hoà Lan
hạt đậu khấu
hạt đậu nành
hạt đậu phộng
hạt đậu tương
hạt đậu tằm
hạt đậu ván
hạt đậu đũa
hạt đậu đỏ
hạ tầng
hạ tốt
Hạ Uy Di
hạ xuống
hạ áp âm
hạ ý thức
hạ điền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 11:49:12