请输入您要查询的越南语单词:
单词
rã rời
释义
rã rời
涣散 <(精神、组织、纪律等)散漫; 松懈。>
sĩ khí rã rời
士气涣散
苶 <疲倦; 精神不振。>
散落 <分散地往下落。>
酥软无力 <身体因受刺激或过分劳累而感觉疲软无力。>
随便看
nhị thập ngũ sử
nhị thập tứ sử
nhị thức
nhị tâm
nhịu
nhịu mồm
nhị âm cao
nhị đào
nhị đá rừng
nhị đực
nhọ
nhọc
nhọc bụng
nhọc lòng
nhọc mệt
nhọc nhằn
nhọ mặt
nhọn
nhọn dần
nhọ nghẹ
nhọ nhem
nhọn hoắt
nhọn sắc
nhọ nồi
nhọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 16:22:33