请输入您要查询的越南语单词:
单词
rãnh tù
释义
rãnh tù
盲沟 <在路基侧方或下方, 开挖深度低于地下水位的深堑, 内填适当的滤料, 用以降低地下水位, 利导宣泄, 维持路基稳定, 此种设施称为"盲沟"。>
随便看
chấp đơn
chất
chất a-lê-xin
chất bán dẫn
chất bán dẫn điện
chất bán lưu
chất béo
chất bôi trơn
chất bảo quản
chất bẩn
chất bốc
chất bổ
chất bổ trợ
chất bột
chất cao như núi
chất cháy
chất chính
chất chống phân huỷ
chất chống rỉ
chất chứa
chất cách điện
chất có chứa kiềm
chất có hại
chất có sau của vật thể
chất có trước của vật thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 9:11:40