请输入您要查询的越南语单词:
单词
rãnh tù
释义
rãnh tù
盲沟 <在路基侧方或下方, 开挖深度低于地下水位的深堑, 内填适当的滤料, 用以降低地下水位, 利导宣泄, 维持路基稳定, 此种设施称为"盲沟"。>
随便看
hớp
hớp hồn
hớt
hớt hơ hớt hải
hớt hải
hớt lẻo
hớt ngọn
hớt tay trên
hớt tóc
hờ
hờ hững
hời
hời hợt
hời hợt bề ngoài
hờm
hờn
hờn dỗi
hờn giận
hờn mát
hờn trách
hờn tủi
hở
hở chuyện
hở hàm ếch
hởi dạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 20:50:39