请输入您要查询的越南语单词:
单词
giỏi giang
释义
giỏi giang
干练 <又有才能又有经验。>
anh ấy quả là một người có tài giỏi giang.
他的确是一个精明干练的人才。
高明 <(见解、技能)高超。>
精干 <精明强干。>
能干 <有才能, 会办事。>
三头六臂 <比喻了不起的本领。>
一把手 <能干的人。也说一把好手。>
随便看
tuổi xuân phơi phới
tuổi xuân đang độ
tuổi xế chiều
tuổi đi học
tuổi đảng
tuổi đất
tuột
tuột huyết áp
tuột ra
tuột tay
tuột xuống
tuỳ
tuỳ bút
tuỳ bệnh hốt thuốc
tuỳ cơ hành động
tuỳ cơm gắp mắm
tuỳ cơ ứng biến
tuỳ cảm
tuỳ dịp
tuỳ gió phất cờ
tuỳ hoà
tuỳ hành
tuỳ hỉ
tuỳ hứng
tuỳ kỳ sở thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 19:16:34